ring road
Định nghĩa
Danh từ: - Đường vành đai: "ring road" là một đường cao tốc hoặc đường lớn chạy vòng quanh một khu vực đô thị, cho phép giao thông đi vòng qua trung tâm thành phố thay vì phải đi xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
- (Đường vành đai mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.)
- (Chúng tôi đã đi đường vành đai để tránh khu vực trung tâm đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inner ring road": đường vành đai trong (gần trung tâm thành phố).
- The inner ring road connects the main business districts. (Đường vành đai trong kết nối các khu thương mại chính.)
- "outer ring road": đường vành đai ngoài (xa trung tâm hơn, thường bao quanh toàn bộ vùng đô thị).
- The outer ring road is designed for long-distance traffic. (Đường vành đai ngoài được thiết kế cho giao thông đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Beltway (danh từ): đường vành đai (thường dùng ở Mỹ, đặc biệt là Washington D.C.).
- The Capital Beltway is one of the busiest highways in the U.S. (Đường vành đai Thủ đô là một trong những xa lộ đông đúc nhất ở Mỹ.)
- Orbital road (danh từ): đường vành đai (thường dùng ở Anh).
- The M25 is a major orbital road around London. (M25 là một đường vành đai chính quanh Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
- Đường vòng: con đường cho phép đi vòng quanh một khu vực.
- Đường tránh: con đường tránh trung tâm đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "ring road" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "go around" để diễn tả hành động đi vòng:
- We went around the city using the ring road. (Chúng tôi đi vòng quanh thành phố bằng đường vành đai.)
Thành ngữ liên quan
- "Take the ring road": đi đường vành đai (một lựa chọn thông minh để tránh kẹt xe).
- If you want to save time, take the ring road. (Nếu muốn tiết kiệm thời gian, hãy đi đường vành đai.)